уговори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thuyết phục, dỗ dành
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уговорю́ |
| ты | уговори́шь |
| он / она / оно | уговори́т |
| мы | уговори́м |
| вы | уговори́те |
| они | уговоря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уговори́л |
| Giống cái | уговори́ла |
| Giống trung | уговори́ло |
| Số nhiều | уговори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уговори́ |
| Số nhiều | уговори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уговори́вший |
| Bị động | — | уговорённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уговори́в, уговоривши, уговоря́ |
