уговори́ть уговорить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thuyết phục, dỗ dành

Chia động từ

Tương lai
яуговорю́
тыуговори́шь
он / она / оноуговори́т
мыуговори́м
выуговори́те
ониуговоря́т
Quá khứ
Giống đựcуговори́л
Giống cáiуговори́ла
Giống trungуговори́ло
Số nhiềuуговори́ли
Mệnh lệnh
Số ítуговори́
Số nhiềuуговори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уговори́вший
Bị động—уговорённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уговори́в, уговоривши, уговоря́

Từ đồng nghĩa