переубеди́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thuyết phục đổi ý
- làm đổi ý
- thuyết phục lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переубежу́ |
| ты | переубеди́шь |
| он / она / оно | переубеди́т |
| мы | переубеди́м |
| вы | переубеди́те |
| они | переубедя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переубеди́л |
| Giống cái | переубеди́ла |
| Giống trung | переубеди́ло |
| Số nhiều | переубеди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переубеди́ |
| Số nhiều | переубеди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переубеди́вший |
| Bị động | — | переубеждённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переубеди́в, переубедивши |