увя́знуть увязнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mắc lún, sa lầy

Chia động từ

Tương lai
яувя́зну
тыувя́знешь
он / она / оноувя́знет
мыувя́знем
выувя́знете
ониувя́знут
Quá khứ
Giống đựcувя́з
Giống cáiувя́зла
Giống trungувя́зло
Số nhiềuувя́зли
Mệnh lệnh
Số ítувя́зни
Số nhiềuувя́зните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—увя́знувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—увя́знув, увязнувши, увязши