убыстря́ть убыстрять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tăng tốc, đẩy nhanh, làm nhanh hơn
  2. khẩn trương, thúc giục, đẩy nhanh
  3. tăng tốc, làm nhanh
  4. tăng tốc, thúc giục

Chia động từ

Hiện tại
яубыстря́ю
тыубыстря́ешь
он / она / оноубыстря́ет
мыубыстря́ем
выубыстря́ете
ониубыстря́ют
Quá khứ
Giống đựcубыстря́л
Giống cáiубыстря́ла
Giống trungубыстря́ло
Số nhiềuубыстря́ли
Mệnh lệnh
Số ítубыстря́й
Số nhiềuубыстря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngубыстря́ющийубыстря́вший
Bị độngубыстря́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từубыстря́яубыстря́в, убыстрявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa