убыстре́ние убыстрение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự tăng tốc, sự nhanh lên, sự tăng tốc độ, sự đẩy nhanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchубыстре́ниеубыстре́ния
Sinh cáchубыстре́нияубыстре́ний
Tặng cáchубыстре́ниюубыстре́ниям
Đối cáchубыстре́ниеубыстре́ния
Công cụ cáchубыстре́ниемубыстре́ниями
Giới cáchубыстре́нииубыстре́ниях