убаю́кать убаюкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ru ngủ, dỗ ngủ, đưa vào giấc ngủ

Chia động từ

Tương lai
яубаю́каю
тыубаю́каешь
он / она / оноубаю́кает
мыубаю́каем
выубаю́каете
ониубаю́кают
Quá khứ
Giống đựcубаю́кал
Giống cáiубаю́кала
Giống trungубаю́кало
Số nhiềuубаю́кали
Mệnh lệnh
Số ítубаю́кай
Số nhiềuубаю́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—убаю́кавший
Bị động—убаю́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—убаю́кав, убаю́кавши

Từ liên quan