убаю́кать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ru ngủ, dỗ ngủ, đưa vào giấc ngủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | убаю́каю |
| ты | убаю́каешь |
| он / она / оно | убаю́кает |
| мы | убаю́каем |
| вы | убаю́каете |
| они | убаю́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | убаю́кал |
| Giống cái | убаю́кала |
| Giống trung | убаю́кало |
| Số nhiều | убаю́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | убаю́кай |
| Số nhiều | убаю́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | убаю́кавший |
| Bị động | — | убаю́канный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | убаю́кав, убаю́кавши |