баю́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ru
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | баю́каю |
| ты | баю́каешь |
| он / она / оно | баю́кает |
| мы | баю́каем |
| вы | баю́каете |
| они | баю́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | баю́кал |
| Giống cái | баю́кала |
| Giống trung | баю́кало |
| Số nhiều | баю́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | баю́кай |
| Số nhiều | баю́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | баю́кающий | баю́кавший |
| Bị động | баю́каемый | баюканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | баю́кая | баю́кав, баюкавши |