убаю́кивать убаюкивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ru ngủ, làm yên lòngперен.
  2. ru ngủ, ruВ

Chia động từ

Hiện tại
яубаю́киваю
тыубаю́киваешь
он / она / оноубаю́кивает
мыубаю́киваем
выубаю́киваете
ониубаю́кивают
Quá khứ
Giống đựcубаю́кивал
Giống cáiубаю́кивала
Giống trungубаю́кивало
Số nhiềuубаю́кивали
Mệnh lệnh
Số ítубаю́кивай
Số nhiềuубаю́кивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngубаю́кивающийубаю́кивавший
Bị độngубаю́киваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từубаю́киваяубаюкивав, убаюкивавши