тя́га тяга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khát vọng, khao khát, ham muốn, ham thíchстремлениеsự, lòng
  2. lực hấp dẫn, sức lôi cuốn, sức hútтяготение
  3. sức hút, thông gió, thông khóiв печи и т. п.độ
  4. sức kéo, lực kéoтянущая сила
  5. Thanh giằng
  6. thanh kéo, dây kéoстержень

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтя́гатя́ги
Sinh cáchтя́гитя́г
Tặng cáchтя́гетя́гам
Đối cáchтя́гутя́ги
Công cụ cáchтя́гой, тя́гоютя́гами
Giới cáchтя́гетя́гах

Ví dụ

  • тяга к знаниям
    [lòng] hiếu học, cầu tiến, ham hiểu biết, khao khát kiến thức
  • тяга винта
    lực kéo của cánh quạt, sức kéo của chong chóng
  • на конной тягае
    bằng ngựa kéo, bằng sức ngựa kéo, bằng lực kéo của ngựa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa