тя́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khát vọng, khao khát, ham muốn, ham thíchстремлениеsự, lòng
- lực hấp dẫn, sức lôi cuốn, sức hútтяготение
- sức hút, thông gió, thông khóiв печи и т. п.độ
- sức kéo, lực kéoтянущая сила
- Thanh giằng
- thanh kéo, dây kéoстержень
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тя́га | тя́ги |
| Sinh cách | тя́ги | тя́г |
| Tặng cách | тя́ге | тя́гам |
| Đối cách | тя́гу | тя́ги |
| Công cụ cách | тя́гой, тя́гою | тя́гами |
| Giới cách | тя́ге | тя́гах |
Ví dụ
- тяга к знаниям[lòng] hiếu học, cầu tiến, ham hiểu biết, khao khát kiến thức
- тяга винтаlực kéo của cánh quạt, sức kéo của chong chóng
- на конной тягаеbằng ngựa kéo, bằng sức ngựa kéo, bằng lực kéo của ngựa