тюле́нь тюлень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người phục dịch, người nặng nề, người chậm chạpthông tụcувалень

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтюле́ньтюле́ни
Sinh cáchтюле́нятюле́ней
Tặng cáchтюле́нютюле́ням
Đối cáchтюле́нятюле́ней
Công cụ cáchтюле́немтюле́нями
Giới cáchтюле́нетюле́нях

Từ liên quan