тюленёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hải cẩu con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтюленёноктюленя́та
Sinh cáchтюленёнкатюленя́т
Tặng cáchтюленёнкутюленя́там
Đối cáchтюленёнкатюленя́т
Công cụ cáchтюленёнкомтюленя́тами
Giới cáchтюленёнкетюленя́тах

Từ liên quan