тюленёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hải cẩu con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тюленёнок | тюленя́та |
| Sinh cách | тюленёнка | тюленя́т |
| Tặng cách | тюленёнку | тюленя́там |
| Đối cách | тюленёнка | тюленя́т |
| Công cụ cách | тюленёнком | тюленя́тами |
| Giới cách | тюленёнке | тюленя́тах |