тюле́нина
danh từbất động vật
Nghĩa
- thịt hải cẩu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тюле́нина | тюле́нины |
| Sinh cách | тюле́нины | тюле́нин |
| Tặng cách | тюле́нине | тюле́нинам |
| Đối cách | тюле́нину | тюле́нины |
| Công cụ cách | тюле́ниной, тюле́ниною | тюле́нинами |
| Giới cách | тюле́нине | тюле́нинах |