тушь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mực màuцветная тж.
  2. Mực vẽ
  3. mực xạ, mực tàu, mực nhoчёрная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́шьту́ши
Sinh cáchту́шиту́шей
Tặng cáchту́шиту́шам
Đối cáchту́шьту́ши
Công cụ cáchту́шьюту́шами
Giới cáchту́шиту́шах

Từ liên quan