стушева́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lu mờ đi, mờ nhạt đi, phai mờ đi, xóa nhòa điсгладиться
- lùi xuống hàng thứ yếuотступить на задний план
- ngại ngùng, ngượng ngùng, luống cuống, lúng túng, sượng sùngсмутиться, оробеть
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | стушу́юсь |
| ты | стушу́ешься |
| он / она / оно | стушу́ется |
| мы | стушу́емся |
| вы | стушу́етесь |
| они | стушу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стушева́лся |
| Giống cái | стушева́лась |
| Giống trung | стушева́лось |
| Số nhiều | стушева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стушу́йся |
| Số nhiều | стушу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | стушева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | стушева́вшись |
