стушева́ться стушеваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lu mờ đi, mờ nhạt đi, phai mờ đi, xóa nhòa điсгладиться
  2. lùi xuống hàng thứ yếuотступить на задний план
  3. ngại ngùng, ngượng ngùng, luống cuống, lúng túng, sượng sùngсмутиться, оробеть

Chia động từ

Tương lai
ястушу́юсь
тыстушу́ешься
он / она / оностушу́ется
мыстушу́емся
выстушу́етесь
онистушу́ются
Quá khứ
Giống đựcстушева́лся
Giống cáiстушева́лась
Giống trungстушева́лось
Số nhiềuстушева́лись
Mệnh lệnh
Số ítстушу́йся
Số nhiềuстушу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—стушева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стушева́вшись