затушева́ть затушевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}

Chia động từ

Tương lai
язатушу́ю
тызатушу́ешь
он / она / онозатушу́ет
мызатушу́ем
вызатушу́ете
онизатушу́ют
Quá khứ
Giống đựcзатушева́л
Giống cáiзатушева́ла
Giống trungзатушева́ло
Số nhiềuзатушева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатушу́й
Số nhiềuзатушу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затушева́вший
Bị động—затушёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затушева́в, затушевавши