тузе́мный туземный

tính từ

Nghĩa

  1. Bản xứ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтузе́мныйтузе́мноетузе́мнаятузе́мные
Sinh cáchтузе́многотузе́многотузе́мнойтузе́мных
Tặng cáchтузе́мномутузе́мномутузе́мнойтузе́мным
Đối cáchтузе́мный, тузе́многотузе́мноетузе́мнуютузе́мные, тузе́мных
Công cụ cáchтузе́мнымтузе́мнымтузе́мной, (тузе́мною)тузе́мными
Giới cáchтузе́мномтузе́мномтузе́мнойтузе́мных

Từ liên quan