тузе́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người bản xứ, thổ dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тузе́мка | тузе́мки |
| Sinh cách | тузе́мки | тузе́мок |
| Tặng cách | тузе́мке | тузе́мкам |
| Đối cách | тузе́мку | тузе́мок |
| Công cụ cách | тузе́мкой, тузе́мкою | тузе́мками |
| Giới cách | тузе́мке | тузе́мках |