тузе́мец туземец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bản xứ, thổ dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтузе́мецтузе́мцы
Sinh cáchтузе́мцатузе́мцев
Tặng cáchтузе́мцутузе́мцам
Đối cáchтузе́мцатузе́мцев
Công cụ cáchтузе́мцемтузе́мцами
Giới cáchтузе́мцетузе́мцах

Từ liên quan