тру́сость трусость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự hèn nhát
  2. tính nhát gan
  3. Nhát gan, nhút nhát, hay sợ hãi, hèn nhát, ươn hènср. трусливый

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтру́состьтру́сости
Sinh cáchтру́соститру́состей
Tặng cáchтру́соститру́состям
Đối cáchтру́состьтру́сости
Công cụ cáchтру́состьютру́состями
Giới cáchтру́соститру́состях

Từ liên quan