тру́сость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự hèn nhát
- tính nhát gan
- Nhát gan, nhút nhát, hay sợ hãi, hèn nhát, ươn hènср. трусливый
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тру́сость | тру́сости |
| Sinh cách | тру́сости | тру́состей |
| Tặng cách | тру́сости | тру́состям |
| Đối cách | тру́сость | тру́сости |
| Công cụ cách | тру́состью | тру́состями |
| Giới cách | тру́сости | тру́состях |