трещётка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cờ lê xoay chiều, ổ khóa xoay chiều, cơ cấu xoay chiều
  2. lục lạc, lắc, đồ chơi phát ra tiếng lục lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрещёткатрещётки
Sinh cáchтрещёткитрещёток
Tặng cáchтрещёткетрещёткам
Đối cáchтрещёткутрещётки
Công cụ cáchтрещёткой, трещёткоютрещётками
Giới cáchтрещёткетрещётках

Từ liên quan

трещётка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người lắm lời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрещёткатрещётки
Sinh cáchтрещёткитрещёток
Tặng cáchтрещёткетрещёткам
Đối cáchтрещёткутрещёток
Công cụ cáchтрещёткой, трещёткоютрещётками
Giới cáchтрещёткетрещётках

Từ liên quan