трещётка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cờ lê xoay chiều, ổ khóa xoay chiều, cơ cấu xoay chiều
- lục lạc, lắc, đồ chơi phát ra tiếng lục lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трещётка | трещётки |
| Sinh cách | трещётки | трещёток |
| Tặng cách | трещётке | трещёткам |
| Đối cách | трещётку | трещётки |
| Công cụ cách | трещёткой, трещёткою | трещётками |
| Giới cách | трещётке | трещётках |