трещо́тка трещотка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh cócbộ
  2. con lách cáchигрушка
  3. Mõ
  4. người ba hoa, người nói huyên thiên, người nói ra rảthông tụcболтун

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрещо́ткатрещо́тки
Sinh cáchтрещо́ткитрещо́ток
Tặng cáchтрещо́ткетрещо́ткам
Đối cáchтрещо́ткутрещо́тки
Công cụ cáchтрещо́ткой, трещо́ткоютрещо́тками
Giới cáchтрещо́ткетрещо́тках

Ví dụ

  • ручная трещотка
    cái khoan tay [có] bánh cóc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

трещо́тка трещотка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh cócbộ
  2. con lách cáchигрушка
  3. Mõ
  4. người ba hoa, người nói huyên thiên, người nói ra rảthông tụcболтун

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрещо́ткатрещо́тки
Sinh cáchтрещо́ткитрещо́ток
Tặng cáchтрещо́ткетрещо́ткам
Đối cáchтрещо́ткутрещо́ток
Công cụ cáchтрещо́ткой, трещёткоютрещо́тками
Giới cáchтрещо́ткетрещо́тках

Ví dụ

  • ручная трещотка
    cái khoan tay [có] bánh cóc