тре́тья третья

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thứ ba, hạng ba, người thứ ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́тьятре́тьи
Sinh cáchтре́тьейтре́тьих
Tặng cáchтре́тьейтре́тьим
Đối cáchтре́тьютре́тьи
Công cụ cáchтре́тьейтре́тьими
Giới cáchтре́тьейтре́тьих

тре́тий третий

tính từ

Nghĩa

  1. thứ baимеющий номер три, стоящий между вторым и четвёртым

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтре́тийтре́тьетре́тьятре́тьи
Sinh cáchтре́тьеготре́тьеготре́тьейтре́тьих
Tặng cáchтре́тьемутре́тьемутре́тьейтре́тьим
Đối cáchтре́тий, тре́тьеготре́тьетре́тьютре́тьи, тре́тьих
Công cụ cáchтре́тьимтре́тьимтре́тьей, тре́тьеютре́тьими
Giới cáchтре́тьемтре́тьемтре́тьейтре́тьих

Từ liên quan