тро́е
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- Ba
- ba người, bộ baтри человека
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тро́е | — |
| Sinh cách | трои́х | — |
| Tặng cách | трои́м | — |
| Đối cách | тро́е | — |
| Công cụ cách | трои́ми | — |
| Giới cách | трои́х | — |
Ví dụ
- трое сутокba ngày đêm
- нас троеchúng tôi có ba người
