треть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phần ba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тре́ть | тре́ти |
| Sinh cách | тре́ти | трете́й |
| Tặng cách | тре́ти | третя́м |
| Đối cách | тре́ть | тре́ти |
| Công cụ cách | тре́тью | третя́ми |
| Giới cách | тре́ти | третя́х |
Ví dụ
- две третьиhai phần ba
