треть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phần ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́тьтре́ти
Sinh cáchтре́титрете́й
Tặng cáchтре́титретя́м
Đối cáchтре́тьтре́ти
Công cụ cáchтре́тьютретя́ми
Giới cáchтре́титретя́х

Ví dụ

  • две третьи
    hai phần ba