трепа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể истрепа́тьсяXài xạc, rách nát, hỏng, mòn, nátпотрепа́тьсяnói nhảm, tán gẫu, nói chuyện vớ vẩn; nói chuyện vớ vẩn, tán gẫu
Nghĩa
- ba hoa, ba hoa thiên địathông tụcnói
- xài xạc, rách bươm, tả tơi, mònthông tụcизнашиватьсяbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | треплю́сь |
| ты | тре́плешься |
| он / она / оно | тре́плется |
| мы | тре́племся |
| вы | тре́плетесь |
| они | тре́плются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | трепа́лся |
| Giống cái | трепа́лась |
| Giống trung | трепа́лось |
| Số nhiều | трепа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | трепли́сь |
| Số nhiều | трепли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тре́плющийся | трепа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | трепля́сь | трепавшись |