потрепа́ться потрепаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhảm, tán gẫu, nói chuyện vớ vẩn
  2. nói chuyện vớ vẩn, tán gẫu

Chia động từ

Tương lai
япотреплю́сь
тыпотре́плешься
он / она / онопотре́плется
мыпотре́племся
выпотре́плетесь
онипотре́плются
Quá khứ
Giống đựcпотрепа́лся
Giống cáiпотрепа́лась
Giống trungпотрепа́лось
Số nhiềuпотрепа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпотрепли́сь
Số nhiềuпотрепли́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потрепа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потрепа́вшись