тре́нер тренер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Huấn luyện viên, hướng dẫn viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́нертре́неры
Sinh cáchтре́нератре́неров
Tặng cáchтре́нерутре́нерам
Đối cáchтре́нератре́неров
Công cụ cáchтре́неромтре́нерами
Giới cáchтре́неретре́нерах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa