ко́уч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- huấn luyện viên, người hướng dẫn, chuyên gia đào tạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́уч | ко́учи |
| Sinh cách | ко́уча | ко́учей |
| Tặng cách | ко́учу | ко́учам |
| Đối cách | ко́уча | ко́учей |
| Công cụ cách | ко́учем | ко́учами |
| Giới cách | ко́уче | ко́учах |