тре́ба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghi lễ tôn giáo, lễ nghi nhà thờ, thánh lễ, nghi thức tôn giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тре́ба | тре́бы |
| Sinh cách | тре́бы | тре́б |
| Tặng cách | тре́бе | тре́бам |
| Đối cách | тре́бу | тре́бы |
| Công cụ cách | тре́бой, тре́бою | тре́бами |
| Giới cách | тре́бе | тре́бах |