тре́бник требник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sách kinh nhật tụng, kinh nguyện
  2. sách cầu nguyện, sách kinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́бниктре́бники
Sinh cáchтре́бникатре́бников
Tặng cáchтре́бникутре́бникам
Đối cáchтре́бниктре́бники
Công cụ cáchтре́бникомтре́бниками
Giới cáchтре́бникетре́бниках