тре́бник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sách kinh nhật tụng, kinh nguyện
- sách cầu nguyện, sách kinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тре́бник | тре́бники |
| Sinh cách | тре́бника | тре́бников |
| Tặng cách | тре́бнику | тре́бникам |
| Đối cách | тре́бник | тре́бники |
| Công cụ cách | тре́бником | тре́бниками |
| Giới cách | тре́бнике | тре́бниках |