тра́хающий трахающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang giao cấu, đang quan hệ tình dụcvulgar, performing sexual intercourse

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтра́хающийтра́хающеетра́хающаятра́хающие
Sinh cáchтра́хающеготра́хающеготра́хающейтра́хающих
Tặng cáchтра́хающемутра́хающемутра́хающейтра́хающим
Đối cáchтра́хающего, тра́хающийтра́хающеетра́хающуютра́хающих, тра́хающие
Công cụ cáchтра́хающимтра́хающимтра́хающей, тра́хающеютра́хающими
Giới cáchтра́хающемтра́хающемтра́хающейтра́хающих

тра́хать трахать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. địt (tục)tụcинициативно совершать половой акт
  2. giao cấu (tục)tụcинициативно совершать половой акт
  3. đập mạnh
  4. địt, giao cấu (tục)tục

Chia động từ

Hiện tại
ятра́хаю
тытра́хаешь
он / она / онотра́хает
мытра́хаем
вытра́хаете
онитра́хают
Quá khứ
Giống đựcтра́хал
Giống cáiтра́хала
Giống trungтра́хало
Số nhiềuтра́хали
Mệnh lệnh
Số ítтра́хай
Số nhiềuтра́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтра́хающийтра́хавший
Bị độngтра́хаемыйтраханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтра́хаятра́хав, трахавши

Từ liên quan