трах

danh từchỉ số ít

Nghĩa

  1. bịch!, oạch!, phịch!, ụych!при падении
  2. đùng!, đoàng!, bùng!, đòm!при выстреле, взрыве
  3. ụych!, bịch!, cốc!при ударе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрах—
Sinh cáchтра́ха—
Tặng cáchтра́ху—
Đối cáchтрах—
Công cụ cáchтра́хом—
Giới cáchтра́хе—