тра́хнуть трахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nổ đùng, nổ bùng, đánh đùngпри выстреле, взрыве
  2. đánh bịch một tiếng, ngã phịch, ngã ụychпри паденииoạch, phịch, ụych
  3. ụych, bịch, cốcпри ударе

Chia động từ

Tương lai
ятра́хну
тытра́хнешь
он / она / онотра́хнет
мытра́хнем
вытра́хнете
онитра́хнут
Quá khứ
Giống đựcтра́хнул
Giống cáiтра́хнула
Giống trungтра́хнуло
Số nhiềuтра́хнули
Mệnh lệnh
Số ítтра́хни
Số nhiềuтра́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—тра́хнувший
Bị động—тра́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—тра́хнув, трахнувши

Ví dụ

  • трахнуть кого-л. по голове
    cốc đầu ai
  • трахнуть кого-л. по спине
    bịch ai một cú vào lưng
  • трахнуть кулаком по столу
    đấm bàn