тра́хать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- địt (tục)tụcинициативно совершать половой акт
- giao cấu (tục)tụcинициативно совершать половой акт
- đập mạnh
- địt, giao cấu (tục)tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тра́хаю |
| ты | тра́хаешь |
| он / она / оно | тра́хает |
| мы | тра́хаем |
| вы | тра́хаете |
| они | тра́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тра́хал |
| Giống cái | тра́хала |
| Giống trung | тра́хало |
| Số nhiều | тра́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тра́хай |
| Số nhiều | тра́хайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тра́хающий | тра́хавший |
| Bị động | тра́хаемый | траханный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тра́хая | тра́хав, трахавши |