тра́хавший
tính từ
Nghĩa
- từng quan hệ tình dục
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тра́хавший | тра́хавшее | тра́хавшая | тра́хавшие |
| Sinh cách | тра́хавшего | тра́хавшего | тра́хавшей | тра́хавших |
| Tặng cách | тра́хавшему | тра́хавшему | тра́хавшей | тра́хавшим |
| Đối cách | тра́хавшего, тра́хавший | тра́хавшее | тра́хавшую | тра́хавших, тра́хавшие |
| Công cụ cách | тра́хавшим | тра́хавшим | тра́хавшей, тра́хавшею | тра́хавшими |
| Giới cách | тра́хавшем | тра́хавшем | тра́хавшей | тра́хавших |