тра́нспорт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hàng vận chuyển, hàng đài tải, lô hàngпартия грузов
- tàu thủy vận, tàu vận tảiсудноchiếc
- Vận tải
- vận tải, vận chuyển, chuyển vận, chuyên chở, đài tảiперевозкаsự
- Đoàn vận tải, tàu xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тра́нспорт | тра́нспорты |
| Sinh cách | тра́нспорта | тра́нспортов |
| Tặng cách | тра́нспорту | тра́нспортам |
| Đối cách | тра́нспорт | тра́нспорты |
| Công cụ cách | тра́нспортом | тра́нспортами |
| Giới cách | тра́нспорте | тра́нспортах |
Ví dụ
- железнодорожный транспорт[ngành] vận tải đường sắt
- автомобильный транспорт[ngành] vận tải ô tô
- городской транспорт[ngành] vận tải đô thị, vận tải trong thành phố


