тра́нспорт транспорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng vận chuyển, hàng đài tải, lô hàngпартия грузов
  2. tàu thủy vận, tàu vận tảiсудноchiếc
  3. Vận tải
  4. vận tải, vận chuyển, chuyển vận, chuyên chở, đài tảiперевозкаsự
  5. Đoàn vận tải, tàu xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтра́нспорттра́нспорты
Sinh cáchтра́нспортатра́нспортов
Tặng cáchтра́нспортутра́нспортам
Đối cáchтра́нспорттра́нспорты
Công cụ cáchтра́нспортомтра́нспортами
Giới cáchтра́нспортетра́нспортах

Ví dụ

  • железнодорожный транспорт
    [ngành] vận tải đường sắt
  • автомобильный транспорт
    [ngành] vận tải ô tô
  • городской транспорт
    [ngành] vận tải đô thị, vận tải trong thành phố

Từ liên quan

транспо́рт транспорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng vận chuyển, hàng đài tải, lô hàngпартия грузов
  2. tàu thủy vận, tàu vận tảiсудноchiếc
  3. Vận tải
  4. vận tải, vận chuyển, chuyển vận, chuyên chở, đài tảiперевозкаsự
  5. Đoàn vận tải, tàu xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтранспо́рттранспо́рты
Sinh cáchтранспо́ртатранспо́ртов
Tặng cáchтранспо́ртутранспо́ртам
Đối cáchтранспо́рттранспо́рты
Công cụ cáchтранспо́ртомтранспо́ртами
Giới cáchтранспо́ртетранспо́ртах

Ví dụ

  • железнодорожный транспорт
    [ngành] vận tải đường sắt
  • автомобильный транспорт
    [ngành] vận tải ô tô
  • городской транспорт
    [ngành] vận tải đô thị, vận tải trong thành phố