тракто́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giải thíchтолкованиеsự
- Kiến giải, luận thuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тракто́вка | тракто́вки |
| Sinh cách | тракто́вки | тракто́вок |
| Tặng cách | тракто́вке | тракто́вкам |
| Đối cách | тракто́вку | тракто́вки |
| Công cụ cách | тракто́вкой, тракто́вкою | тракто́вками |
| Giới cách | тракто́вке | тракто́вках |