трактова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giải thíchВистолковывать
- luận giải, lập luận, nghị luận, luận bàn, giảng thuậtо Пизлагать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тракту́ю |
| ты | тракту́ешь |
| он / она / оно | тракту́ет |
| мы | тракту́ем |
| вы | тракту́ете |
| они | тракту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | трактова́л |
| Giống cái | трактова́ла |
| Giống trung | трактова́ло |
| Số nhiều | трактова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тракту́й |
| Số nhiều | тракту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тракту́ющий | трактова́вший |
| Bị động | тракту́емый | тракто́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тракту́я | трактовавши |