тракта́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- luận vănсоченениеbản, tập, bài
- điều ước, công ướcдоговорbản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тракта́т | тракта́ты |
| Sinh cách | тракта́та | тракта́тов |
| Tặng cách | тракта́ту | тракта́там |
| Đối cách | тракта́т | тракта́ты |
| Công cụ cách | тракта́том | тракта́тами |
| Giới cách | тракта́те | тракта́тах |