тракта́т трактат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. luận vănсоченениеbản, tập, bài
  2. điều ước, công ướcдоговорbản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтракта́ттракта́ты
Sinh cáchтракта́татракта́тов
Tặng cáchтракта́тутракта́там
Đối cáchтракта́ттракта́ты
Công cụ cáchтракта́томтракта́тами
Giới cáchтракта́тетракта́тах