то́чность точность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chính xác, chuẩn xác
  2. đúng, đúng đắnправильностьsự, tính, độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́чностьто́чности
Sinh cáchто́чностито́чностей
Tặng cáchто́чностито́чностям
Đối cáchто́чностьто́чности
Công cụ cáchто́чностьюто́чностями
Giới cáchто́чностито́чностях

Ví dụ

  • с точностью до...
    với độ chính xác (chuẩn xác) đến...
  • с точностью часового механизма
    với độ chính xác của máy đồng hồ
  • в точности
    hoàn toàn chính xác, đúng đắn, đúng từng li từng tí

Từ liên quan