то́нущий
tính từ
Nghĩa
- đang chìm, đang chết đuối
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | то́нущий | то́нущее | то́нущая | то́нущие |
| Sinh cách | то́нущего | то́нущего | то́нущей | то́нущих |
| Tặng cách | то́нущему | то́нущему | то́нущей | то́нущим |
| Đối cách | то́нущего, то́нущий | то́нущее | то́нущую | то́нущих, то́нущие |
| Công cụ cách | то́нущим | то́нущим | то́нущей, то́нущею | то́нущими |
| Giới cách | то́нущем | то́нущем | то́нущей | то́нущих |