потону́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể тону́тьChìm, chìm đắm, chìm nghỉm, chìm lỉm; chìm, khuất, chìm ngậpпото́патьgiậm chân, đi bộпотопа́ть
Nghĩa
- chìm, chết đuối, mất hút
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потону́ |
| ты | пото́нешь |
| он / она / оно | пото́нет |
| мы | пото́нем |
| вы | пото́нете |
| они | пото́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потону́л |
| Giống cái | потону́ла |
| Giống trung | потону́ло |
| Số nhiều | потону́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потони́ |
| Số nhiều | потони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потону́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потону́в, потонувши |