токова́ть токовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gọi mái

Chia động từ

Hiện tại
ятоку́ю
тытоку́ешь
он / она / онотоку́ет
мытоку́ем
вытоку́ете
онитоку́ют
Quá khứ
Giống đựcтокова́л
Giống cáiтокова́ла
Giống trungтокова́ло
Số nhiềuтокова́ли
Mệnh lệnh
Số ítтоку́й
Số nhiềuтоку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтоку́ющийтокова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтоку́ятоковавши