токова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gọi mái
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | току́ю |
| ты | току́ешь |
| он / она / оно | току́ет |
| мы | току́ем |
| вы | току́ете |
| они | току́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | токова́л |
| Giống cái | токова́ла |
| Giống trung | токова́ло |
| Số nhiều | токова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | току́й |
| Số nhiều | току́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | току́ющий | токова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | току́я | токовавши |