токови́ще токовище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bãi nhảy, bãi trình diễn, bãi giao phối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтокови́щетокови́ща
Sinh cáchтокови́щатокови́щ
Tặng cáchтокови́щутокови́щам
Đối cáchтокови́щетокови́ща
Công cụ cáchтокови́щемтокови́щами
Giới cáchтокови́щетокови́щах