токови́ще
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bãi nhảy, bãi trình diễn, bãi giao phối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | токови́ще | токови́ща |
| Sinh cách | токови́ща | токови́щ |
| Tặng cách | токови́щу | токови́щам |
| Đối cách | токови́ще | токови́ща |
| Công cụ cách | токови́щем | токови́щами |
| Giới cách | токови́ще | токови́щах |