тку́щий
tính từ
Nghĩa
- đang dệt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тку́щий | тку́щее | тку́щая | тку́щие |
| Sinh cách | тку́щего | тку́щего | тку́щей | тку́щих |
| Tặng cách | тку́щему | тку́щему | тку́щей | тку́щим |
| Đối cách | тку́щего, тку́щий | тку́щее | тку́щую | тку́щих, тку́щие |
| Công cụ cách | тку́щим | тку́щим | тку́щей, тку́щею | тку́щими |
| Giới cách | тку́щем | тку́щем | тку́щей | тку́щих |