сотка́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ткатьdệt; Dệt, dệt cửi
Nghĩa
- dệt, dệt nên, đan
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сотку́ |
| ты | соткёшь |
| он / она / оно | соткёт |
| мы | соткём |
| вы | соткёте |
| они | сотку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сотка́л |
| Giống cái | соткала́ |
| Giống trung | сотка́ло |
| Số nhiều | сотка́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сотки́ |
| Số nhiều | сотки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сотка́вший |
| Bị động | — | со́тканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сотка́в, соткавши |