ткань

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vải, vải vóc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтка́ньтка́ни
Sinh cáchтка́нитка́ней
Tặng cáchтка́нитка́ням
Đối cáchтка́ньтка́ни
Công cụ cáchтка́ньютка́нями
Giới cáchтка́нитка́нях

Ví dụ

  • шёлковая ткань
    lụa
  • льняная ткань
    vải lanh
  • хлопчатобумажная ткань
    vải, vải bông, vải sợi, vải sợi bông

Từ liên quan