ткань
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vải, vải vóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тка́нь | тка́ни |
| Sinh cách | тка́ни | тка́ней |
| Tặng cách | тка́ни | тка́ням |
| Đối cách | тка́нь | тка́ни |
| Công cụ cách | тка́нью | тка́нями |
| Giới cách | тка́ни | тка́нях |
Ví dụ
- шёлковая тканьlụa
- льняная тканьvải lanh
- хлопчатобумажная тканьvải, vải bông, vải sợi, vải sợi bông
