ткать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сотка́тьdệt, dệt nên, đan
Nghĩa
- dệtизготовлять материал путём переплетения нитей
- Dệt, dệt cửi
- đan, dăngо насекомых
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тку́ |
| ты | ткёшь |
| он / она / оно | ткёт |
| мы | ткём |
| вы | ткёте |
| они | тку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тка́л |
| Giống cái | ткала́ |
| Giống trung | тка́ло |
| Số nhiều | тка́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тки́ |
| Số nhiều | тки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тку́щий | тка́вший |
| Bị động | — | тка́нный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тка́ | тка́в, ткавши |