ткачи́ха
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thợ dệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ткачи́ха | ткачи́хи |
| Sinh cách | ткачи́хи | ткачи́х |
| Tặng cách | ткачи́хе | ткачи́хам |
| Đối cách | ткачи́ху | ткачи́х |
| Công cụ cách | ткачи́хой, ткачи́хою | ткачи́хами |
| Giới cách | ткачи́хе | ткачи́хах |