тка́вший ткавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã dệt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтка́вшийтка́вшеетка́вшаятка́вшие
Sinh cáchтка́вшеготка́вшеготка́вшейтка́вших
Tặng cáchтка́вшемутка́вшемутка́вшейтка́вшим
Đối cáchтка́вшего, тка́вшийтка́вшеетка́вшуютка́вших, тка́вшие
Công cụ cáchтка́вшимтка́вшимтка́вшей, тка́вшеютка́вшими
Giới cáchтка́вшемтка́вшемтка́вшейтка́вших

ткать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dệtизготовлять материал путём переплетения нитей
  2. Dệt, dệt cửi
  3. đan, dăngо насекомых

Chia động từ

Hiện tại
ятку́
тыткёшь
он / она / оноткёт
мыткём
выткёте
онитку́т
Quá khứ
Giống đựcтка́л
Giống cáiткала́
Giống trungтка́ло
Số nhiềuтка́ли
Mệnh lệnh
Số ítтки́
Số nhiềuтки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтку́щийтка́вший
Bị động—тка́нный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтка́тка́в, ткавши

Từ liên quan